Tầm đo xa 40m ± 2mm. Thời gian 1 lần đo 0,25s. laser ClassII 650 nm,<1mW. Loại pin 2X1,5 AAA.Tuổi thọ pin >5000 lần đo. Trọng lượng 89g.
Tầm đo xa 80m ± 2mm. Thời gian 1 lần đo 0,25s. laser ClassII 650 nm,<1mW. Loại pin 2X1,5 AAA.Tuổi thọ pin >5000 lần đo. Trọng lượng 89g.
Tầm đo xa 40m ± 2mm. Thời gian 1 lần đo 0,25s. Laser ClassII 650 nm, <1mW. Loại pin 2X 1,5 AAA. Trọng lượng 107g. Có chức năng đo góc,đo diện tích,thể tích.
Tầm đo xa 80m ± 2mm. Thời gian 1 lần đo 0,25s. Laser ClassII 650 nm, <1mW. Loại pin 2X 1,5 AAA. Trọng lượng 107g. Có chức năng đo góc,đo diện tích,thể tích.
Tầm đo xa 100m ± 2mm. Thời gian 1 lần đo 0,25s. Laser ClassII 650 nm, <1mW. Loại pin 2X 1,5 AAA. Trọng lượng 107g. Có chức năng đo góc,đo diện tích,thể tích.
Công suất: 1.200W, tốc độ: 13.000v/ph, lưỡi cắt: 110mm, cắt sâu 34mm.