| Quy cách | Mô tả | Đơn vị | Giá bán (VND) | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| Tê thu T355-160 | PN10 | cái |
3.350.000
|
CHỌN |
| Tê thu T355-200 | PN10 | cái |
3.800.000
|
CHỌN |
| Tê thu T355-225 | PN10 | cái |
5.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T355-250 | PN10 | cái |
4.800.000
|
CHỌN |
| Tê thu T355-315 | PN10 | cái |
6.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T400-110 | PN10 | cái |
4.100.000
|
CHỌN |
| Tê thu T400-125 | PN10 | cái |
4.800.000
|
CHỌN |
| Tê thu T400-140 | PN10 | cái |
5.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T400-160/200 | PN10 | cái |
4.200.000
|
CHỌN |
| Tê thu T400-180 | PN10 | cái |
5.500.000
|
CHỌN |
| Tê thu T400-225 | PN10 | cái |
6.500.000
|
CHỌN |
| Tê thu T400-250 | PN10 | cái |
5.700.000
|
CHỌN |
| Tê thu T400-280 | PN10 | cái |
7.200.000
|
CHỌN |
| Tê thu T400-315 | PN10 | cái |
6.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T400-355 | PN10 | cái |
10.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T450-110 | PN10 | cái |
8.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T450-160/200 | PN10 | cái |
10.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T450-225/250 | PN10 | cái |
12.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T450-280/315 | PN10 | cái |
13.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T450-355 | PN10 | cái |
16.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T450-400 | PN10 | cái |
16.500.000
|
CHỌN |
| Tê thu T500-110/160 | PN10 | cái |
10.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T500-200 | PN10 | cái |
10.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T500-225/250 | PN10 | cái |
14.000.000
|
CHỌN |